Bản dịch của từ 漂海 trong tiếng Việt

漂海

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂海 (Động từ)

piāo hǎi
01

Đi biển, ra khơi vượt biển; hành hải, lênh đênh qua biển (nhấn mạnh hành động qua đại dương)

航海,漂洋过海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂海

piāo

hǎi

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép