Bản dịch của từ 漂淫 trong tiếng Việt

漂淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂淫 (Tính từ)

piāo yín
01

Giọng (âm thanh) nhẹ nhàng, vang và kéo dài; thanh âm nhẹ mà du dương (Hán-Việt: phiêu = nhẹ nhàng, diệt/âm = âm)

谓声音轻扬悠长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂淫

piāo

yín

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép