Bản dịch của từ 漂渝津 trong tiếng Việt

漂渝津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂渝津 (Danh từ)

piāo yú jīn
01

Tên cổ của một bến đò/bãi qua sông (cổ địa danh). Vị trí xưa ở phía đông thành Thiên Tân; thời Tấn mạt từng là nơi quân đội đi qua.

古渡口名。故址在今天津市东。晋末石虎遣师伐辽西鲜卑段辽,曾至此。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂渝津

piāo

jīn

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
渝巴
渝平
渝歌
渝泸
渝涅
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép