Bản dịch của từ 漂溺 trong tiếng Việt

漂溺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂溺 (Động từ)

piāo nì
01

Bị nước cuốn trôi, chìm xuống, bị nhấn chìm (ví dụ: bị sóng/đồng nước cuốn mất)

1.冲没,淹没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chìm, trôi mất và chết đuối (bị nước cuốn trôi đến chết)

2.指漂没溺死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂溺

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép