Bản dịch của từ 漂濡 trong tiếng Việt

漂濡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂濡 (Động từ)

piāo rú
01

Rơi lả tả, văng vẩy làm ướt (nhẹ); rải rác làm ẩm — gợi liên tưởng chữ (phiêu, bay, rơi nhẹ) + (nhu, ẩm ướt).

飘洒沾湿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂濡

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép