Bản dịch của từ 漂白管 trong tiếng Việt
漂白管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
漂白管 (Danh từ)
【piǎo bái guǎn】
01
Ống tẩy trắng; túi tẩy trắng
用于化学或工业中,专门用于输送或存储漂白剂的管道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂白管
piǎo
漂
bái
白
guǎn
管
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剽
旚
飃
犥
缥
飘
嫖
票
魒
縹
勡
嘌
㹾
殍
縹
篻
醥
㲏
皫
㩠
㵱
顠
莩
缥
彯
㺓
僄
驃
票
骠
徱
㬓
鰾
䏇
洝
浥
汷
澿
泡
溚
滤
㴞
涠
湍
湶
滬
䢨
㯁
蜯
䔤
䊏
墄
蜻
𠒫
摢
锴
㣲
箚
漂白
漂洗
漂白剂
漂白水
漂白粉
漂洗钮
漂白机
漂白碱
布匹漂洗
织物漂白
漂亮
漂浪
漂走
漂布
长漂
漂摇
漂落
漂净
漂雷
漂亮话
漂浮
漂泊
漂流
北漂
漂移
漂染
浮漂
漂洋
鱼漂
漂游
