Bản dịch của từ 漂白粉 trong tiếng Việt
漂白粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
Piào | ㄆㄧㄠˋ | p | iao | thanh huyền |
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
漂白粉 (Danh từ)
【piǎo bái fěn】
01
Thuốc tẩy
一种无机化合物通氯气于熟石灰中, 或以生石灰与氯气化合制成的白色粉末, 可用于漂白﹑去渍或消毒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bột tẩy trắng
无机化合物,分子式CaOCl2, 白色粉末,有氯气的臭味,遇水分解出氯气,是强烈的消毒剂和漂白剂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂白粉
piǎo
漂
bái
白
fěn
粉
Các từ liên quan
漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剽
旚
飃
犥
缥
飘
嫖
票
魒
縹
勡
嘌
㹾
殍
縹
篻
醥
㲏
皫
㩠
㵱
顠
莩
缥
彯
㺓
僄
驃
票
骠
徱
㬓
鰾
䏇
洝
浥
汷
澿
泡
溚
滤
㴞
涠
湍
湶
滬
䢨
㯁
蜯
䔤
䊏
墄
蜻
𠒫
摢
锴
㣲
箚
漂白
漂洗
漂白剂
漂白水
漂白粉
漂洗钮
漂白机
漂白碱
布匹漂洗
织物漂白
漂亮
漂浪
漂走
漂布
长漂
漂摇
漂落
漂净
漂雷
漂亮话
漂浮
漂泊
漂流
北漂
漂移
漂染
浮漂
漂洋
鱼漂
漂游
