Bản dịch của từ 漂絮 trong tiếng Việt

漂絮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂絮 (Danh từ)

piāo xù
01

Rũ, giặt, hoặc tung các sợi bông, tơ vụn trên nước; cũng chỉ hành động đánh tơi, giặt tơi bông (cụ thể: 漂洗或在水中击絮)

漂洗丝棉絮。一说在水中击絮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂絮

piāo

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép