Bản dịch của từ 漂荡 trong tiếng Việt

漂荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂荡 (Động từ)

piāo dàng
01

Trôi nổi, lênh đênh theo sóng nước; (văn) lang thang, phiêu bạt

①随波浮动:漂荡钓鱼船|化作浮萍,漂荡随流水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lưu lạc, phiêu bạt; lang thang không nơi nương tựa (cảm giác trôi dạt, không ổn định)

②漂泊:缘情慰漂荡,抱疾屡迁移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phất phơ, bay lững lờ (do gió hoặc nước đẩy) — ví dụ: đồ vật hoặc lá, mảnh giấy trôi dạt, phấp phới

③飘扬:清明雨漂荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂荡

piāo

dàng

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép