Bản dịch của từ 漂说 trong tiếng Việt

漂说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

漂说 (Động từ)

piāo shuō
01

Vận động hành lang; thuyết phục người khác ủng hộ hoặc đồng ý (đàm phán nhằm mục đích thuyết phục)

犹游说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂说

piāo

shuō

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
漂
Bính âm:
【piǎo】【ㄆㄧㄠˇ】【PHIẾU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép