Bản dịch của từ 漂零 trong tiếng Việt

漂零

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piāo

ㄆㄧㄠpiaothanh ngang

Piǎo

ㄆㄧㄠˇpiaothanh hỏi

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

漂零 (Tính từ)

piāo líng
01

Rơi rụng, bay rơi (lá, hoa, vật nhỏ) — hành động bị thổi/đẩy rồi rơi

1.飘落,坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rụng tả tơi, héo rũ; suy tàn, suy yếu (thường nói về cây cỏ hoặc tình trạng suy sụp)

2.凋零,衰败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lưu lạc, phiêu bạt; cuộc sống bấp bênh, không ổn định

3.漂泊,生活不安定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漂零

piāo

líng

Các từ liên quan

漂亮
漂亮朋友
漂亮话
漂儿
漂冏
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
漂
Bính âm:
【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
潎, 𠷻, 𣻔, 𣿖, 𤄚, 飄
Hình thái radical:
⿰,⺡,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép