Bản dịch của từ 漆井 trong tiếng Việt

漆井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆井 (Danh từ)

qī jǐng
01

Giếng có lan can hoặc rào sơn (có lớp sơn bảo vệ); 'giếng sơn' (Hán-Việt: 'khất tỉnh' không dùng phổ biến) — nghĩa đen: giếng được trang bị lan can sơn bảo vệ

有漆栏的井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆井

jǐng

Các từ liên quan

漆书
漆作
漆包线
漆匠
井中泥
井乘
井井
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép