Bản dịch của từ 漆园 trong tiếng Việt

漆园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆园 (Danh từ)

qī yuán
01

Địa danh cổ: nơi Chu Trang (莊周) thời Chiến Quốc làm quan; vị trí tranh luận (thường cho là ở phía bắc商丘菏澤或定遠).

1.古地名。战国时庄周为吏之处。其地一说在今河南省商丘市北;一说在今山东省菏泽市北;一说在今安徽省定远县东。又或以为“漆园”非地名,庄周乃在蒙邑中为吏主督漆事,蒙在今商丘市北。

Ví dụ
02

Chỉ khu vườn/miếu thờ Tử Lã (chỗ liên quan đến Trang Tử) — theo văn liệu cổ, '漆园' là nơi gắn với Trương (庄子) hoặc chỉ trang viên của Trang Tử.

2.指庄子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆园

yuán

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
园丁
园亭
园令
园公
园区
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép