Bản dịch của từ 漆城 trong tiếng Việt

漆城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆城 (Danh từ)

qī chéng
01

Thành (tường thành) quét sơn; tường thành được phủ lớp sơn bóng — nghĩa cổ, hình ảnh từ Sử ký: “thành sơn quét” (liên tưởng Hán Việt: (sơn) + (thành)).

用漆涂刷的城墙。典出《史记.滑稽列传》:“二世立,又欲漆其城。优旃曰:‘善。主上虽无言,臣固将请之。漆城虽于百姓愁费,然佳哉!漆城荡荡,寇来不能上。即欲就之,易为漆耳,顾难为荫室。’”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆城

chéng

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép