Bản dịch của từ 漆方士 trong tiếng Việt
漆方士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
漆方士 (Danh từ)
【qī fāng shì】
01
Một loại 'bảng' gỗ mỏng bôi sơn (thanh sơn) dùng để传递公文或书牍的戏称 — tức là ván nhỏ được quét sơn để写字、传递文书(戏谑称法)
传递书牍用的涂漆简板的戏称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆方士
qī
漆
fāng
方
shì
士
Các từ liên quan
漆书
漆井
漆作
漆包线
方丈
方丈室
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,桼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
柒
緝
棲
僛
傶
凄
倛
䣛
缉
踦
攲
瀻
湌
泡
洼
㴮
潸
淵
浾
漤
汣
流
㵧
㵀
䔘
僥
谱
澚
䁑
徳
耤
糁
䄜
䞰
銔
油漆
漆黑
喷漆
掉漆
烤漆
漆器
涂漆
底漆
脱漆
调漆
