Bản dịch của từ 漆沙砚 trong tiếng Việt

漆沙砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆沙砚 (Danh từ)

qī shā yàn
01

Nghiên mực làm từ sơn () và cát () trộn lại; loại nghiên cổ, nay phương pháp hiện đại dùng đá mài như kim cương砂效果更佳

漆和沙相混制成的砚台。今法用金刚砂,效果更佳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆沙砚

shā

yàn

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép