Bản dịch của từ 漆烛 trong tiếng Việt

漆烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆烛 (Danh từ)

qī zhú
01

Ngọn nến làm bằng sơn mài (trong truyện tích, truyền thuyết: nến làm từ)

传说用漆做的烛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆烛

zhú

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép