Bản dịch của từ 漆烟 trong tiếng Việt

漆烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆烟 (Danh từ)

qī yān
01

Một loại mực than/nhôm than do dầu sơn (油漆) đốt sinh ra tro khói, là nguyên liệu làm mực truyền thống (một dạng tro mực).

墨的一种。原料之一是油漆熏烧后产生的烟灰,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆烟

yān

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép