Bản dịch của từ 漆疮 trong tiếng Việt

漆疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆疮 (Danh từ)

qī chuāng
01

Dị ứng da do tiếp xúc với mủ sơn (mủ cây sơn) gây ra vết loét/ngứa viêm trên da

因接触生漆而引起的皮肤过敏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆疮

chuāng

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
疮口
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép