Bản dịch của từ 漆皮鞋 trong tiếng Việt

漆皮鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆皮鞋 (Danh từ)

qī pí xié
01

Giày da sơn, giày da đánh bóng

漆皮是把表面加工成光亮坚固的皮革,就是在皮上或者皮革上喷一层漆·看上去光泽很亮,是一种具有强烈表面效果和风格特征的服饰材料,皮子很亮,表面上很光滑,像刷过油漆的感觉,比较适合正式场合。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆皮鞋

xié

漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép