Bản dịch của từ 漆稀释剂 trong tiếng Việt
漆稀释剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
漆稀释剂 (Danh từ)
【qī xī shì jì】
01
Chất pha loãng dùng cho sơn mài Chất pha loãng cho sơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆稀释剂
qī
漆
xī
稀
shì
释
jì
剂
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,桼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩻
柒
緝
棲
僛
傶
凄
倛
䣛
缉
踦
攲
瀻
湌
泡
洼
㴮
潸
淵
浾
漤
汣
流
㵧
㵀
䔘
僥
谱
澚
䁑
徳
耤
糁
䄜
䞰
銔
油漆
漆黑
喷漆
掉漆
烤漆
漆器
涂漆
底漆
脱漆
调漆
