Bản dịch của từ 漆緑 trong tiếng Việt

漆緑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆緑 (Tính từ)

qī lǜ
01

Màu xanh lục thẫm giống như màu mực (xanh rêu/xanh đen hơi lợt)

犹墨绿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆緑

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép