Bản dịch của từ 漆胎 trong tiếng Việt

漆胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆胎 (Danh từ)

qī tāi
01

Một loại () làm bằng phương pháp脱胎 — tức là lớp nền hoặc胚胎 đã được làm sẵn dùng để sơn漆或做工艺品 (làm khuôn/胚胎 để sơn)

指用脱胎法制成的坯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆胎

tāi

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép