Bản dịch của từ 漆身 trong tiếng Việt

漆身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆身 (Động từ)

qī shēn
01

Lấy sơn/ sơn quét lên thân thể (lấy màu sơn phủ lên người); (chỉ việc trong chuyện cũ: dùng sơn bôi lên người để báo thù hoặc biểu tượng) — Hán Việt: 'khắc thân, xức thân'.

1.以漆涂身。战国晋豫让为智伯复仇事。

Ví dụ
02

Dùng sơn (quét/nhét) lên thi thể để bảo quản; phủ thi thể bằng lớp sơn (một phương pháp ướp bảo tồn thi thể)

2.以漆涂尸。为保存尸体的方法之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆身

shēn

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép