Bản dịch của từ 漆黑一团 trong tiếng Việt

漆黑一团

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆黑一团 (Tính từ)

qī hēi yì tuán
01

Một mảng hoàn toàn tối tăm; tối đen như mực; cũng dùng để nói không biết gì về việc nào đó

形容一片黑暗,没有一点光明。也形容对事情一无所知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆黑一团

hēi

tuán

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
黑三棱
黑下
黑下水
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép