Bản dịch của từ 漆齿 trong tiếng Việt

漆齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

漆齿 (Danh từ)

qī chǐ
01

Tên đất nước/chiều vùng xa xôi trong cổ sách (cổ nhân gọi một nước biên cương hoặc tên một bộ tộc); về sau nghĩa rộng chỉ nước ở phương xa

古人所说的边远国名。一说古族名。后亦以泛指边远之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漆齿

chǐ

齿

Các từ liên quan

漆书
漆井
漆作
漆包线
齿冠
齿决
齿冷
漆
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【TẤT】
Các biến thể:
柒, 桼, 𢒡, 𢽮, 𣑰, 𣴶, 𣷦, 𣷵, 𣸡, 𣾰, 㯃, 𣶠, 𪶰
Hình thái radical:
⿰,⺡,桼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép