Bản dịch của từ 漇 trong tiếng Việt
漇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
漇 (Tính từ)
【xǐ】
01
Dáng vẻ ướt át, thấm đẫm như khi tre trúc ướt sũng, cá bơi vẫy đuôi mềm mại (nhớ câu thơ: “Trúc cán hà niễu niễu, ngư vĩ hà tích tích!”)
沾濡湿润的样子:“竹竿何嫋嫋,鱼尾何~~!”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dáng vẻ chảy trôi, lưu động như nước chảy nhẹ nhàng
流动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
