Bản dịch của từ 漇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dáng vẻ ướt át, thấm đẫm như khi tre trúc ướt sũng, cá bơi vẫy đuôi mềm mại (nhớ câu thơ: “Trúc cán hà niễu niễu, ngư vĩ hà tích tích!”)

沾濡湿润的样子:“竹竿何嫋嫋,鱼尾何~~!”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng vẻ chảy trôi, lưu động như nước chảy nhẹ nhàng

流动的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

漇
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,徙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿丨丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép