Bản dịch của từ 漌 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

jǐn
01

Trong, sạch như nước suối mát (nhớ đến nước trong vắt, không lẫn tạp chất).

清。

Ví dụ
02

Ngâm, thấm nước; làm ướt đẫm (như khi ngâm trà để trà ngấm vị).

浸渍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

漌
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẤN】
Các biến thể:
𣾑
Hình thái radical:
⿰,氵,堇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép