Bản dịch của từ 漏下 trong tiếng Việt
漏下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏下 (Danh từ)
【lòu xià】
01
(Cổ) Mặt nước khắc đã hạ xuống, biểu thị đã muộn: thời gian đã trôi qua, đã muộn (cách dùng của người Trung Quốc cổ)
1.漏刻(古计时器)的水面已经下落。指时间已晩。
Ví dụ
02
Tên bệnh trong y học cổ truyền phụ khoa: kinh nguyệt ra nhỏ giọt, âm đạo ra huyết liên tục, như nước rỉ từ mái nhà (thủy tỉ).
2.中医妇科病名。妇女经行淋漓不断﹐古人以屋漏喻此症状﹐故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏下
lòu
漏
xià
下
Các từ liên quan
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
漏分
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屚
瘻
瘺
瘘
陋
䫫
露
㔷
鏤
镂
濲
滠
激
滵
淂
㵐
㳠
湱
泏
澈
瀤
湨
䧻
蔴
摺
綱
蔂
慁
熎
漶
𠔱
璍
锺
蔈
漏水
泄漏
漏洞
遗漏
漏掉
捡漏
漏气
漏斗
走漏
疏漏
