Bản dịch của từ 漏发 trong tiếng Việt

漏发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏发 (Động từ)

lòu fā
01

Rò rỉ, bị lộ ra ngoài (thông tin, khí, chất lỏng) — ý là “tiết lộ/ phát tán ra ngoài”

泄漏发散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏发

lòu

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
发丧
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép