Bản dịch của từ 漏壁 trong tiếng Việt

漏壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏壁 (Danh từ)

lòu bì
01

Đồng hồ nước; đồng hồ cát

古代計時的器具, 用銅制成, 分播水壺、受水壺兩部. 播水壺分二至四層, 均有小孔, 可以滴水, 最后流入受水壺, 受水壺里有立箭, 箭上劃分一百刻, 箭隨蓄水逐漸上升, 露出刻數, 用以表示時間. 也有不用水而用沙的. 也叫漏刻. 簡稱漏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏壁

lòu

漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép