Bản dịch của từ 漏尽钟鸣 trong tiếng Việt

漏尽钟鸣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏尽钟鸣 (Tính từ)

lòu jìn zhōng míng
01

Chuông điểm hết giờ; thời gian trôi qua

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏尽钟鸣

lòu

jìn

zhōng

míng

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép