Bản dịch của từ 漏屋 trong tiếng Việt

漏屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏屋 (Danh từ)

lòu wū
01

Nhà tạm, ngôi nhà cũ, sơ sài; chỗ ở dột nát (『』 ở đây nghĩa là ''—tạm, cũ).

1.简陋的房屋。漏,通“陋”。

Ví dụ
02

Nhà dột; căn nhà bị dột (mưa thấm qua mái hoặc tường)

2.漏雨的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏屋

lòu

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép