Bản dịch của từ 漏损险 trong tiếng Việt

漏损险

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏损险 (Cụm từ)

lòu sǔn xiǎn
01

Bảo hiểm mất mát; bảo hiểm tổn thất

保险一种,主要用于赔偿因意外事故导致的财产损失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏损险

lòu

sǔn

xiǎn

漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép