Bản dịch của từ 漏星堂 trong tiếng Việt
漏星堂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏星堂 (Danh từ)
【lòu xīng táng】
01
Đó là ẩn dụ cho một ngôi nhà đổ nát, có lỗ trên mái để ánh sao lọt vào (ẩn dụ cho một môi trường hoang tàn và thô sơ)
比喻破屋。星光可以从屋面透入,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏星堂
lòu
漏
xīng
星
táng
堂
Các từ liên quan
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
星丁头
星主
星书
星乱
星事
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屚
瘻
瘺
瘘
陋
䫫
露
㔷
鏤
镂
濲
滠
激
滵
淂
㵐
㳠
湱
泏
澈
瀤
湨
䧻
蔴
摺
綱
蔂
慁
熎
漶
𠔱
璍
锺
蔈
漏水
泄漏
漏洞
遗漏
漏掉
捡漏
漏气
漏斗
走漏
疏漏
