Bản dịch của từ 漏春和尚 trong tiếng Việt

漏春和尚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏春和尚 (Danh từ)

lòu chūn hé shàng
01

Tên khác của cây liễu (cây dương liễu/柳树)

柳树的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏春和尚

lòu

chūn

shàng

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
春上
和一
和上
和丘
和丸
和义
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép