Bản dịch của từ 漏泄 trong tiếng Việt

漏泄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏泄 (Động từ)

lòu xiè
01

Chảy qua; xuyên qua; thoát ra (nước, ánh sáng)

(水、光线等) 流出或透出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để lộ; tiết lộ

泄漏; 走漏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏泄

lòu

xiè

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép