Bản dịch của từ 漏泄天机 trong tiếng Việt

漏泄天机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏泄天机 (Danh từ)

lòu xiè tiān jī
01

Để con mèo ra khỏi túi

泄露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khai thiên lập địa (thành ngữ); để rò rỉ một bí mật

泄露天意(成语);泄露秘密

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏泄天机

lòu

xiè

tiān

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
天一
天一阁
天丁
天上人间
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép