Bản dịch của từ 漏泽园 trong tiếng Việt
漏泽园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏泽园 (Danh từ)
【lòu zé yuán】
01
Mộ công/đất chôn tập thể do triều đình lập cho những người vô chủ hoặc nhà nghèo; nghĩa địa công; '漏泽园' là tên gọi cổ của nơi chôn cất tập thể do quan phủ quản lý.
1.古时官设的丛葬地。凡无主尸骨及家贫无葬地者,由官家丛葬,称其地为“漏泽园”。制始于宋。
Ví dụ
02
Nơi khám nghiệm tử thi (phòng/địa điểm để làm pháp y, khám nghiệm thi thể)
2.指验尸之所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏泽园
lòu
漏
zé
泽
yuán
园
Các từ liên quan
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屚
瘻
瘺
瘘
陋
䫫
露
㔷
鏤
镂
濲
滠
激
滵
淂
㵐
㳠
湱
泏
澈
瀤
湨
䧻
蔴
摺
綱
蔂
慁
熎
漶
𠔱
璍
锺
蔈
漏水
泄漏
漏洞
遗漏
漏掉
捡漏
漏气
漏斗
走漏
疏漏
