Bản dịch của từ 漏洞百出 trong tiếng Việt
漏洞百出
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏洞百出 (Tính từ)
【lòu dòng bǎi chū】
01
漏洞很多;破绽百出、漏洞满布。常用来形容文章、说话、计划或做法有很多错误和不周全之处。(Hán-Việt:Lậu đồng bách xuất ↔ nhiều lỗ hổng)
百:极言其多。有很多漏洞。形容文章、说话或办事,破绽很多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏洞百出
lòu
漏
dòng
洞
bǎi
百
chū
出
Các từ liên quan
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屚
瘻
瘺
瘘
陋
䫫
露
㔷
鏤
镂
濲
滠
激
滵
淂
㵐
㳠
湱
泏
澈
瀤
湨
䧻
蔴
摺
綱
蔂
慁
熎
漶
𠔱
璍
锺
蔈
漏水
泄漏
漏洞
遗漏
漏掉
捡漏
漏气
漏斗
走漏
疏漏
