Bản dịch của từ 漏眼不藏丝 trong tiếng Việt

漏眼不藏丝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏眼不藏丝 (Cụm từ)

lòu yǎn bù cáng sī
01

谓丝毫没有隐瞒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏眼不藏丝

lòu

yǎn

cáng

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
藏书
藏伏
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép