Bản dịch của từ 漏箭 trong tiếng Việt
漏箭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏箭 (Danh từ)
【lòu jiàn】
01
Ẩn dụ chỉ “thời光、光陰” — thời gian trôi qua (Hán Việt: lậu tiễn = lọt mũi tên, ám chỉ thời光 thoáng qua)
2.借指光阴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bộ phận của đồng hồ nước (漏壶) — một vật chứa có lỗ/van để nước chảy, trên thân khắc thời gian, nhờ mực nước nổi chìm mà tính giờ
1.漏壶的部件。上刻时辰度数,随水浮沉以计时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏箭
lòu
漏
jiàn
箭
Các từ liên quan
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
箭不虚发
箭书
箭在弦上
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
屚
瘻
瘺
瘘
陋
䫫
露
㔷
鏤
镂
濲
滠
激
滵
淂
㵐
㳠
湱
泏
澈
瀤
湨
䧻
蔴
摺
綱
蔂
慁
熎
漶
𠔱
璍
锺
蔈
漏水
泄漏
漏洞
遗漏
漏掉
捡漏
漏气
漏斗
走漏
疏漏
