Bản dịch của từ 漏脯充饥 trong tiếng Việt

漏脯充饥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏脯充饥 (Thành ngữ)

lòu fǔ chōng jī
01

Ăn đồ vụn đỡ đói

用简单食物填饱肚子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏脯充饥

lòu

chōng

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
脯修
脯子
充事
充仞
充任
充份
充伙
饥不择食
饥不暇食
饥不欲食
饥不遑食
饥乏
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép