Bản dịch của từ 漏语 trong tiếng Việt

漏语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

漏语 (Động từ)

lòu yǔ
01

Tiết lộ bí mật; để lộ chuyện mật (ví dụ: vô tình hoặc cố ý làm lộ thông tin mật). Hán-Việt: lậu ngữ — 'lộ lời/bí sự'.

谓泄漏机密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漏语

lòu

Các từ liên quan

漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép