Bản dịch của từ 漓淋 trong tiếng Việt
漓淋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
漓淋 (Tính từ)
【lí lín】
01
Phong phú, dồi dào; tràn đầy (thường mô tả tình trạng sung mãn, đậm đà)
充盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漓淋
lí
漓
lín
淋
Các từ liên quan
漓俗
漓呼
漓江
漓湘
漓漓
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 灕, 醨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邌
藜
柂
菞
孋
缡
㦒
悡
鸝
䖽
罹
鱺
瀚
溑
洹
渦
淋
湞
漜
淺
沋
淳
溜
汚
㬅
債
愍
㟸
蜉
戦
魀
聕
𠍏
𠄽
楼
稘
淋漓
漓江
浇漓
淋漓尽致
酣畅淋漓
大汗淋漓
痛快淋漓
鲜血淋漓
