Bản dịch của từ 漓漓 trong tiếng Việt
漓漓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
漓漓 (Tính từ)
【lí lí】
01
Sự xuất hiện gợn sóng liên tục của nước (mô tả sự gợn sóng liên tục của mặt nước); có thể được sử dụng như một thuộc tính hoặc trạng từ
1.水波连绵貌。
Ví dụ
02
Mô tả văn văn nói liên tục, dạt dào lời lẽ; chữ nghĩa tuôn trào không ngớt (như '滔滔不绝')
2.形容文辞滔滔不绝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漓漓
lí
漓
Các từ liên quan
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
漓漓拉拉
漓澌
漓猾
漓薄
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 灕, 醨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邌
藜
柂
菞
孋
缡
㦒
悡
鸝
䖽
罹
鱺
瀚
溑
洹
渦
淋
湞
漜
淺
沋
淳
溜
汚
㬅
債
愍
㟸
蜉
戦
魀
聕
𠍏
𠄽
楼
稘
淋漓
漓江
浇漓
淋漓尽致
酣畅淋漓
大汗淋漓
痛快淋漓
鲜血淋漓
