Bản dịch của từ 漓澌 trong tiếng Việt
漓澌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
漓澌 (Động từ)
【lí sī】
01
(mô tả) nước chảy rất nhanh rồi cạn; tuôn trôi sạch hết (còn lại rất ít hoặc không còn). Gợi nhớ Hán‑Việt: 漓(lý) 澌(tư) — dòng nước tiêu biến nhanh.
形容水迅速流尽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漓澌
lí
漓
sī
澌
Các từ liên quan
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 灕, 醨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邌
藜
柂
菞
孋
缡
㦒
悡
鸝
䖽
罹
鱺
瀚
溑
洹
渦
淋
湞
漜
淺
沋
淳
溜
汚
㬅
債
愍
㟸
蜉
戦
魀
聕
𠍏
𠄽
楼
稘
淋漓
漓江
浇漓
淋漓尽致
酣畅淋漓
大汗淋漓
痛快淋漓
鲜血淋漓
