Bản dịch của từ 演兵场 trong tiếng Việt

演兵场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演兵场 (Danh từ)

yǎn bīng chǎng
01

Sân/địa điểm luyện binh; nơi huấn luyện quân đội (Hán Việt: diễn = diễn tập, binh = quân lính)

练兵的场所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演兵场

yǎn

bīng

chǎng

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演出
演出本
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
场人
场化
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép