Bản dịch của từ 演幌 trong tiếng Việt

演幌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演幌 (Động từ)

yǎn huǎng
01

Lừa gạt, mê hoặc; dùng mánh khoé làm người khác hoang mang hoặc tin nhầm (hành động lừa dối, che mắt)

蒙骗,迷惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演幌

yǎn

huǎng

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
幌动
幌子
幌漾
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép