Bản dịch của từ 演承 trong tiếng Việt

演承

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演承 (Động từ)

yǎn chéng
01

Tiếp nối, truyền lại qua nhiều thế hệ (thế hệ này nối tiếp thế hệ kia); mang ý nghĩa “di truyền/duy trì truyền thống, quyền lực, chức vị”

谓世代继承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演承

yǎn

chéng

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép